Từ: 早退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 早 • 退

Nghĩa của 早退 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎotuì] về sớm; rút lui sớm。(工作、学习或参加会议)未到规定时间提前离开。
上班不得随意迟到早退。
đi làm không được tự tiện đến trễ về sớm.
不要迟到早退。
không nên đến muộn về sớm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo早:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
早退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早退 Tìm thêm nội dung cho: 早退