Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开道 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāidào] 1. khai đạo; mở đường; dẫn đường。在前引路。
方
2. nhường đường。让路。
方
2. nhường đường。让路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 开道 Tìm thêm nội dung cho: 开道
