Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北欧 trong tiếng Trung hiện đại:
[běiōu] Bắc Âu (Miền Bắc Châu Âu, bao gồm các nước Đan Mạch, Na-uy, Thuỵ điển, Phần lan, Băng đảo..)。欧洲北部,包括丹麦、挪威、瑞典、芬兰和冰岛等国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧
| âu | 欧: | đàn bà thế ấy âu một người |

Tìm hình ảnh cho: 北欧 Tìm thêm nội dung cho: 北欧
