Cao su chống va đập cửa

Từ: 纳降 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纳降:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纳降 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàxiáng] tiếp nhận đầu hàng。接受敌人的投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng
纳降 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纳降 Tìm thêm nội dung cho: 纳降