Từ: 家母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia mẫu
Tiếng xưng mẹ mình đối với người khác. ☆Tương tự:
gia từ
慈.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Nô gia niên khinh, nhất tòng đáo liễu giá lí chi sự, giai do gia mẫu hòa gia thư thương nghị chủ trương
輕, 事, 張 (Đệ lục thập bát hồi) Em (hầu hạ trong nhà) còn trẻ tuổi, từ khi về đây, mọi việc đều do mẹ và chị em lo liệu.

Nghĩa của 家母 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāmǔ] gia mẫu; mẹ tôi。对人谦称自己的母亲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
家母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家母 Tìm thêm nội dung cho: 家母