Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纸捻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐniǎn] dây giấy。(纸捻儿)用纸条搓成的像细绳的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捻
| niêm | 捻: | niêm phong |
| niết | 捻: | niết (rón bằng ngón tay, nặn bằng tay) |
| niệm | 捻: | niệm (xoắn bằng ngón tay) |
| niệp | 捻: | |
| nuốm | 捻: | |
| ném | 捻: | ném đá |
| núm | 捻: | khúm núm |
| nạm | 捻: | nạm gạo; nạm vàng |
| nắm | 捻: | nắm tay, cầm nắm |

Tìm hình ảnh cho: 纸捻 Tìm thêm nội dung cho: 纸捻
