Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 披荆斩棘 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 披荆斩棘:
Nghĩa của 披荆斩棘 trong tiếng Trung hiện đại:
[pījīngzhǎnjí] 1. vượt mọi chông gai; loại bỏ khó khăn。扫除前进中的困难和阻碍。
2. đạp bằng mọi chông gai (dẹp bỏ khó khăn trong những ngày đầu lập nghiệp)。形容开创事业克服种种艰难。
2. đạp bằng mọi chông gai (dẹp bỏ khó khăn trong những ngày đầu lập nghiệp)。形容开创事业克服种种艰难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荆
| kinh | 荆: | kinh giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斩
| trảm | 斩: | trảm quyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棘
| cức | 棘: | cức bì |
| gấc | 棘: | xôi gấc |

Tìm hình ảnh cho: 披荆斩棘 Tìm thêm nội dung cho: 披荆斩棘
