Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏泄 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuxiè] 1. chảy qua; xuyên qua; thoát ra (nước, ánh sáng...)。 (水、光线等)流出或透出。
汽缸漏泄。
bình khí thoát ra ngoài.
阳光从枝叶的缝隙中漏泄下来。
ánh sáng từ trong khe lá xuyên xuống.
2. để lộ; tiết lộ。泄漏; 走漏。
漏泄试题。
để lộ đề thi.
漏泄天机。
tiết lộ thiên cơ.
汽缸漏泄。
bình khí thoát ra ngoài.
阳光从枝叶的缝隙中漏泄下来。
ánh sáng từ trong khe lá xuyên xuống.
2. để lộ; tiết lộ。泄漏; 走漏。
漏泄试题。
để lộ đề thi.
漏泄天机。
tiết lộ thiên cơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泄
| duệ | 泄: | |
| dịa | 泄: | giặt dịa |
| thực | 泄: | xem tiết |
| tiết | 泄: | tiết ra |
| tướt | 泄: | đi tướt (đi ỉa chảy) |

Tìm hình ảnh cho: 漏泄 Tìm thêm nội dung cho: 漏泄
