Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追思 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīsī] hồi tưởng; tưởng nhớ; nhớ lại。追想;回想。
追思往事
nhớ lại việc đã qua
追思往事
nhớ lại việc đã qua
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 追思 Tìm thêm nội dung cho: 追思
