Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 教鞭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教鞭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 教鞭 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàobiān] thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)。教师讲课时指示板书、图片用的棍儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞭

roi: 
tiệm: 
教鞭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教鞭 Tìm thêm nội dung cho: 教鞭