Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ngạo mạn
Kiêu căng tự đại, kiêu ngạo vô lễ.
◇Vương Sung 王充:
Tử đệ ngạo mạn, phụ huynh giáo dĩ cẩn kính
子弟傲慢, 父兄教以謹敬 (Luận hành 論衡, Khiển cáo 譴告).
Nghĩa của 傲慢 trong tiếng Trung hiện đại:
[àomàn] ngạo mạn; kiêu kỳ; kiêu căng。轻视别人,对人没有礼貌。
态度傲慢。
thái độ ngạo mạn.
态度傲慢。
thái độ ngạo mạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |

Tìm hình ảnh cho: 傲慢 Tìm thêm nội dung cho: 傲慢
