Từ: 傲慢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傲慢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傲 • 慢

ngạo mạn
Kiêu căng tự đại, kiêu ngạo vô lễ.
◇Vương Sung 王充:
Tử đệ ngạo mạn, phụ huynh giáo dĩ cẩn kính
子弟傲慢, 父兄教以謹敬 (Luận hành 論衡, Khiển cáo 譴告).

Nghĩa của 傲慢 trong tiếng Trung hiện đại:

[àomàn] ngạo mạn; kiêu kỳ; kiêu căng。轻视别人,对人没有礼貌。
态度傲慢。
thái độ ngạo mạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲

nghẹo傲: 
nghệu傲:cao nghệu
ngáo傲:ngổ ngáo
ngão傲:ngão nghện
ngạo傲:ngạo nghễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn慢: 
mạn慢:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn慢:mau mắn
傲慢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傲慢 Tìm thêm nội dung cho: 傲慢