Cao su chống va đập cửa

Từ: 组态 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 组态:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 组态 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔtài] hình thể; hình dạng; kết cấu (hoá học)。化学化合物的结构,尤指关于分子中的原子的空间结构。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 组

tổ:tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 态

thái:phong thái, hình thái
组态 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 组态 Tìm thêm nội dung cho: 组态