Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中枢 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngshū] đầu mối; trung khu; trung tâm。在一事物系统中起总的主导作用的部分。
电讯中枢
trung tâm điện tín.
交通中枢
đầu mối giao thông.
电讯中枢
trung tâm điện tín.
交通中枢
đầu mối giao thông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枢
| khu | 枢: | khu (xem Xu) |
| xu | 枢: | giao thông xu (tâm các đường chụm lại), xu (then chốt) |

Tìm hình ảnh cho: 中枢 Tìm thêm nội dung cho: 中枢
