Cao su chống va đập cửa

Từ: 象声词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 象声词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 象声词 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngshēngcí] từ tượng thanh。摹拟事物的声音的词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 象

tượng:con tượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
象声词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 象声词 Tìm thêm nội dung cho: 象声词