Từ: 菌丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菌丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菌丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūnsī] hệ sợi; sợi nấm; tổ chức dạng sợi chân khuẩn。构成真菌菌体的丝状组织,能吸收养料,也起无性繁殖的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
菌丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菌丝 Tìm thêm nội dung cho: 菌丝