Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经理 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnglì] 1. quản lý kinh doanh。经营管理。
2. giám đốc; người phụ trách xí nghiệp。某些企业的负责人。
2. giám đốc; người phụ trách xí nghiệp。某些企业的负责人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 经理 Tìm thêm nội dung cho: 经理
