Chữ 㴕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴕

[]

U+3D15, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: caap1 zap6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴕


Chữ gần giống với 㴕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴕

Tự hình:

Tự hình chữ 㴕 Tự hình chữ 㴕 Tự hình chữ 㴕 Tự hình chữ 㴕

㴕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴕 Tìm thêm nội dung cho: 㴕