Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 射干 trong tiếng Trung hiện đại:
[shègān] hoa huệ tây (thực vật)。多年生草本植物,叶子剑形,互生,花黄褐色,带红色斑点,果实为蒴果,种子黑色。根茎入药,有解热、解毒的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 射干 Tìm thêm nội dung cho: 射干
