Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑轮 trong tiếng Trung hiện đại:
[huálún] ròng rọc; pa-lăng。简单机械,是一个装在架子上的周缘有槽的轮子,能穿上绳子或链条,多用来提起重物。通称滑车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |

Tìm hình ảnh cho: 滑轮 Tìm thêm nội dung cho: 滑轮
