Chữ 㤯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤯:

㤯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤯

㤯

Chiết tự chữ 㤯

[]

U+392F, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiong3;
Việt bính: gwing2;

㤯

Nghĩa Trung Việt của từ 㤯


Chữ gần giống với 㤯:

㤯, 㤱, 㤳, 㤴, 㤶, 㤷, 㤸, 㤹, 㤽, 悁, 悃, 悄, 悅, 悇, 悈, 悋, 悌, 悍, 悑, 悒, 悔, 悖, 悗, 悚, 悛, 悜, 悝, 悞, 悟, 悢, 悦, 悧, 悩, 悭, 悮, 悯, 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 㤯

Tự hình:

Tự hình chữ 㤯 Tự hình chữ 㤯 Tự hình chữ 㤯 Tự hình chữ 㤯

㤯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤯 Tìm thêm nội dung cho: 㤯