Từ: 绘声绘色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绘声绘色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绘声绘色 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìshēnghuìsè] sinh động như thật; như thật; sống động。见〖绘影绘声〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘

hội:hội hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘

hội:hội hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
绘声绘色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绘声绘色 Tìm thêm nội dung cho: 绘声绘色