Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 绘声绘色 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绘声绘色:
Nghĩa của 绘声绘色 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìshēnghuìsè] sinh động như thật; như thật; sống động。见〖绘影绘声〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘
| hội | 绘: | hội hoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘
| hội | 绘: | hội hoạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 绘声绘色 Tìm thêm nội dung cho: 绘声绘色
