Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 绝无仅有 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝无仅有:
Nghĩa của 绝无仅有 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéwújǐnyǒu] có một không hai; hiếm có。极其少有。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仅
| cẩn | 仅: | thế sở cẩn kiến (có một trên đời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 绝无仅有 Tìm thêm nội dung cho: 绝无仅有
