Từ: 就让 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 就让:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 就让 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùràng]
cho dù; dù là; dù。即使。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 就

tựu:thành tựu, tựu trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng
就让 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 就让 Tìm thêm nội dung cho: 就让