Từ: 绝粒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝粒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝粒 trong tiếng Trung hiện đại:

[juélì]
tuyệt thực; nhịn ăn。断绝饮食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)
绝粒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝粒 Tìm thêm nội dung cho: 绝粒