Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝路 trong tiếng Trung hiện đại:
[juélù] cùng đường; hết cách。断绝了出路。
这个办法要是还不行,那可就绝了路了。
biện pháp này nếu không được thì hết cách rồi.
这个办法要是还不行,那可就绝了路了。
biện pháp này nếu không được thì hết cách rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 绝路 Tìm thêm nội dung cho: 绝路
