Từ: 绰约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绰约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绰约 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuòyuē]
yểu điệu; thướt tha; lả lướt; duyên dáng; yêu kiều; thanh nhã。形容女子姿态柔美的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绰

trạo:trạo (chộp lấy, ra tay làm việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
绰约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绰约 Tìm thêm nội dung cho: 绰约