Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绰约 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuòyuē] 书
yểu điệu; thướt tha; lả lướt; duyên dáng; yêu kiều; thanh nhã。形容女子姿态柔美的样子。
yểu điệu; thướt tha; lả lướt; duyên dáng; yêu kiều; thanh nhã。形容女子姿态柔美的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绰
| trạo | 绰: | trạo (chộp lấy, ra tay làm việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 绰约 Tìm thêm nội dung cho: 绰约
