Từ: 维他命 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维他命:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 维他命 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéitāmìng] vi-ta-min; sinh tố。维生素的旧称 (Anh: vitamin)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha:tha phương cầu thực
thà:thật thà
thè:thè lè
thơ:thơ thẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 命

mình:ta với mình
mạng:mạng người
mạnh:bản mạnh
mệnh:số mệnh, định mệnh, vận mệnh
mịnh:bản mịnh (bản mệnh)
维他命 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维他命 Tìm thêm nội dung cho: 维他命