Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维他命 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéitāmìng] vi-ta-min; sinh tố。维生素的旧称 (Anh: vitamin)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 他
| tha | 他: | tha phương cầu thực |
| thà | 他: | thật thà |
| thè | 他: | thè lè |
| thơ | 他: | thơ thẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 维他命 Tìm thêm nội dung cho: 维他命
