Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绵亘 trong tiếng Trung hiện đại:
[miángèn] chạy dài; kéo dài。连接不断(多指山脉等)。
大别山绵亘在河南、安徽和湖北三省的边界上。
dãy Đại Biệt Sơn kéo dài suốt ranh giới ba tỉnh Hà Nam, An Huy và Hồ Bắc.
大别山绵亘在河南、安徽和湖北三省的边界上。
dãy Đại Biệt Sơn kéo dài suốt ranh giới ba tỉnh Hà Nam, An Huy và Hồ Bắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亘
| cắng | 亘: | cắng cổ cập kim (từ xưa tới nay) |
| cẳng | 亘: | cẳng tay |
| cẵng | 亘: | người cẵng |
| cứng | 亘: | cứng như thép; chịu cứng; tê cứng; cứng cáp, cứng cỏi, cứng rắn; nói cứng |
| gắng | 亘: | cứng như sắt; cứng cáp; cứng rắn |
| hẵng | 亘: | hẵng để đó |

Tìm hình ảnh cho: 绵亘 Tìm thêm nội dung cho: 绵亘
