Cao su chống va đập cửa

Chữ 䤰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤰

[]

U+4930, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying2;
Việt bính: jing4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤰


Chữ gần giống với 䤰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Chữ gần giống 䤰

Tự hình:

Tự hình chữ 䤰 Tự hình chữ 䤰 Tự hình chữ 䤰 Tự hình chữ 䤰

䤰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤰 Tìm thêm nội dung cho: 䤰