Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零件 trong tiếng Trung hiện đại:
[língjiàn] linh liện; phụ tùng。可以用来装配成机器、工具等的单个制件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 零件 Tìm thêm nội dung cho: 零件
