Cao su chống va đập cửa
Từ: trứng nở có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trứng nở:
Dịch trứng nở sang tiếng Trung hiện đại:
孵化 《昆虫、鱼类、鸟类或爬行动物的卵在一定的温度和其他条件下变成幼虫或小动物。》Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng
| trứng | 𠨡: | trứng gà |
| trứng | 𫧾: | trứng gà |
| trứng | 𱑛: | |
| trứng | 𫫷: | trứng gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nở
| nở | 𠴑: | nức nở |
| nở | 汝: | gạo nở, bột nở |
| nở | 𦬑: | nở hoa |
| nở | 𫉅: | nở hoa |

Tìm hình ảnh cho: trứng nở Tìm thêm nội dung cho: trứng nở
