Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓征 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnzhēng] hoãn trưng thu; hoãn trưng dụng。缓期征收或征集。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 缓征 Tìm thêm nội dung cho: 缓征
