Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缘石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánshí] đường biên。砌在车行道与人行道交界线上的长条形砖或混凝土块,通常略高出车行道的路面。也叫牙石。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 缘石 Tìm thêm nội dung cho: 缘石
