Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 网膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngmó] 1. mỡ chày (lớp mỡ bao bọc đại tràng)。 覆盖在大肠表面的脂肪质的薄膜,能使肠的表面滑润,减少摩擦,并有保护肠壁的作用。
2. võng mạc (tên gọi tắt của 视网膜)。 视网膜的简称。
2. võng mạc (tên gọi tắt của 视网膜)。 视网膜的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 网膜 Tìm thêm nội dung cho: 网膜
