Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 銊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銊, chiết tự chữ NHONG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 銊:
銊
Pinyin: xu4;
Việt bính: ;
銊
Nghĩa Trung Việt của từ 銊
nhong, như "nhong nhong" (vhn)
Chữ gần giống với 銊:
䤤, 䤥, 䤦, 䤨, 䤩, 䤪, 鉶, 鉷, 鉸, 鉺, 鉻, 鉾, 鉿, 銀, 銁, 銃, 銅, 銊, 銋, 銍, 銎, 銑, 銓, 銕, 銖, 銘, 銙, 銚, 銛, 銜, 銠, 銣, 銥, 銦, 銧, 銨, 銩, 銪, 銫, 銬, 銭, 銮, 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,Dị thể chữ 銊
𫓰,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 銊
| nhong | 銊: | nhong nhong |

Tìm hình ảnh cho: 銊 Tìm thêm nội dung cho: 銊
