Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画师 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàshī] 1. hoạ sĩ。画家。
2. hoạ sĩ (sống bằng nghề vẽ tranh)。以绘画为职业的人。
2. hoạ sĩ (sống bằng nghề vẽ tranh)。以绘画为职业的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 师
| sư | 师: | sư thầy, sư ông |

Tìm hình ảnh cho: 画师 Tìm thêm nội dung cho: 画师
