Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公了 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngliǎo] đưa ra giải quyết chung; giải quyết chung。双方发生纠纷,通过上级或主管部门调解或判决了结(跟"私了"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 公了 Tìm thêm nội dung cho: 公了
