Cao su chống va đập cửa

Từ: 美极 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美极:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美极 trong tiếng Trung hiện đại:

měi jí maggi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 极

cực:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ
美极 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美极 Tìm thêm nội dung cho: 美极