Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行为 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngwéi] hành vi; hành động。受思想支配而表现在外面的活动。
正义的行为。
hành động chính nghĩa
不法的行为。
hành vi bất hợp pháp
正义的行为。
hành động chính nghĩa
不法的行为。
hành vi bất hợp pháp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 行为 Tìm thêm nội dung cho: 行为
