Từ: 羞人答答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞人答答:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 羞 • 人 • 答 • 答

Nghĩa của 羞人答答 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūréndādā] lúng ta lúng túng。(羞人答答的)形容自己感觉难为情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu羞:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân人:nhân đạo, nhân tính
nhơn人:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp
羞人答答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞人答答 Tìm thêm nội dung cho: 羞人答答