Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老粗 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎocū] quê mùa; thô kệch (lời nói khiêm tốn)。 指 没有文化的人(多用为 谦词)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |

Tìm hình ảnh cho: 老粗 Tìm thêm nội dung cho: 老粗
