Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 抵足而眠 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抵足而眠:
Nghĩa của 抵足而眠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐzú"érmián] ngủ chung; ngủ cùng giường (ví tình cảm sâu đậm)。指同床而眠,形容双方情谊深厚。亦作"抵足而卧"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 抵足而眠 Tìm thêm nội dung cho: 抵足而眠
