Từ: 袭击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袭击:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袭 • 击

Nghĩa của 袭击 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíjī] 1. tập kích; đột kích; đánh úp。军事上指出其不意地打击。
2. công kích bất ngờ。比喻突然的打击。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭

tập袭:tập kích; tập (làm theo mẫu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích击:kích chưởng (vỗ tay)
袭击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袭击 Tìm thêm nội dung cho: 袭击