Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 耻骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耻骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耻骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[chígǔ] xương mu; xương khung cuối xương chậu; xương khung chậu。骨盆下部靠近外生殖器的骨头,形状不规则,左右两块结合在一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻

sỉ:sỉ nhục
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
耻骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耻骨 Tìm thêm nội dung cho: 耻骨