Cao su chống va đập cửa

Từ: 准备下料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 准备下料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 准备下料 trong tiếng Trung hiện đại:

zhǔnbèi xià liào chuẩn bị vật liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
准备下料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 准备下料 Tìm thêm nội dung cho: 准备下料