Từ: 肺叶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肺叶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 肺 • 叶

Nghĩa của 肺叶 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèiyè] lá phổi。肺表面深而长的裂沟把左肺分成两部分,把右肺分成三部分,每一部分叫一个肺叶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺

chị肺:chị em
phế肺:phế ngôi
phổi肺:lá phổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp叶:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp
肺叶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肺叶 Tìm thêm nội dung cho: 肺叶