Từ: 综括 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 综括:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 综括 trong tiếng Trung hiện đại:

[zōngkuò] tổng quát; bao gồm cả。总括。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 综

tống:tống (các sợi đan xen nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 括

khoát:khoát tay
quát:khái quát
quét:quét sạch
quất:quất roi
综括 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 综括 Tìm thêm nội dung cho: 综括