Từ: 背向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背向:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 背 • 向

Nghĩa của 背向 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèixiàng] thụt lùi; lùi bước。以回避或后退为特征。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối背:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi背:bồi hồi
bổi背:đốt bổi
bội背:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng向:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
背向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背向 Tìm thêm nội dung cho: 背向