Từ: 肉用鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉用鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉用鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròuyòngjī] gà thịt。主要供食用的鸡品种,如九斤黄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
肉用鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉用鸡 Tìm thêm nội dung cho: 肉用鸡